fetal circulation
Định nghĩa
Danh từ:
Tuần hoàn thai nhi – hệ thống các mạch máu và cấu trúc mà qua đó máu di chuyển trong bào thai (thai nhi) khi còn trong tử cung. Đây là một hệ tuần hoàn đặc biệt, khác với tuần hoàn sau khi sinh, vì nó cho phép máu trao đổi oxy và chất dinh dưỡng qua nhau thai thay vì qua phổi và ruột.
Ví dụ sử dụng
- (Tuần hoàn thai nhi cho phép thai nhi nhận oxy từ máu của người mẹ.)
- (Sau khi sinh, tuần hoàn thai nhi trải qua những thay đổi đáng kể để thích nghi với việc thở không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fetal circulation pattern": kiểu tuần hoàn thai nhi, thường được dùng trong y học để mô tả đường đi của máu qua các cấu trúc như ống động mạch (ductus arteriosus) và lỗ bầu dục (foramen ovale).
- The fetal circulation pattern includes shunts that bypass the lungs.(Kiểu tuần hoàn thai nhi bao gồm các shunt bỏ qua phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuần hoàn nhau thai (placental circulation): hệ tuần hoàn giữa thai nhi và nhau thai.
- Tuần hoàn sơ sinh (neonatal circulation): tuần hoàn sau khi sinh, khi phổi và ruột bắt đầu hoạt động.
Từ đồng nghĩa
- Hệ tuần hoàn thai nhi: cách gọi tương tự, nhấn mạnh tính hệ thống.
- Tuần hoàn bào thai: từ đồng nghĩa thuần Việt, ít dùng trong y học chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
- Chuyển đổi tuần hoàn thai nhi: quá trình thay đổi từ tuần hoàn thai nhi sang tuần hoàn sơ sinh.
- The conversion of fetal circulation to neonatal circulation occurs at birth.(Sự chuyển đổi từ tuần hoàn thai nhi sang tuần hoàn sơ sinh xảy ra khi sinh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fetal circulation". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "shunt" (dòng máu tắt) thường được dùng để chỉ các đường dẫn máu đặc biệt trong tuần hoàn thai nhi, như: - The ductus arteriosus is a key shunt in fetal circulation.
(Ống động mạch là một shunt quan trọng trong tuần hoàn thai nhi.)